vô thủy chung

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lòng chung thủy: "vô thủy chung" chỉ tính cách hoặc hành vi không giữ được lòng trung thành, dễ thay đổi trong tình cảm hoặc cam kết.
    • Thay đổi thất thường: Cũng dùng để miêu tả sự không ổn định, thiếu kiên định trong mối quan hệ hoặc lời hứa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta ngườithủy chung, yêu người này rồi lại yêu người khác. (Anh ta không lòng trung thành, thay đổi tình cảm liên tục.)
    • Lời hứathủy chung của họ chẳng đáng tin. (Lời hứa thiếu kiên định của họ không đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô thủy chung trong tình yêu": không giữ lòng chung thủy trong quan hệ tình cảm.

    • Sựthủy chung trong tình yêu thường dẫn đến đổ vỡ. (Thiếu lòng trung thành trong tình yêu thường gây ra tan vỡ.)
  • "bản chấtthủy chung": tính cách cố hữu hay thay đổi.

    • Bản chấtthủy chung của hắn khiến ai cũng e ngại. (Tính cách hay thay đổi của hắn khiến mọi người đều lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy chung (tính từ): trung thành, không thay đổitrái nghĩa vớithủy chung.

    • Tình yêu thủy chung điều quý giá. (Tình yêu trung thành điều đáng trân trọng.)
  • Bất thủy chung (tính từ): không trung thành — đồng nghĩa vớithủy chung.

    • Hành động bất thủy chung làm tổn thương người khác. (Hành động không trung thành gây tổn thương cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản bội: hành vi không giữ lời hứa hoặc lòng trung thành.
  • Thay lòng đổi dạ: thay đổi tình cảm dễ dàng.
  • Bạc tình: thiếu tình nghĩa, không chung thủy.
Thành ngữ liên quan
  • thủychung: không đầu cuối, thiếu kiên địnhgần nghĩa vớithủy chung.
    • Làm việc cũngthủychung thì khó thành công. (Làm việc không kiên định thì khó đạt kết quả.)
vô thủy chung
Một vòng tròn vàng tượng trưng cho sự vô thủy chung.