vô thủy chung
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lòng chung thủy: "vô thủy chung" chỉ tính cách hoặc hành vi không giữ được lòng trung thành, dễ thay đổi trong tình cảm hoặc cam kết.
- Thay đổi thất thường: Cũng dùng để miêu tả sự không ổn định, thiếu kiên định trong mối quan hệ hoặc lời hứa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta là người vô thủy chung, yêu người này rồi lại yêu người khác. (Anh ta không có lòng trung thành, thay đổi tình cảm liên tục.)
- Lời hứa vô thủy chung của họ chẳng đáng tin. (Lời hứa thiếu kiên định của họ không đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô thủy chung trong tình yêu": không giữ lòng chung thủy trong quan hệ tình cảm.
- Sự vô thủy chung trong tình yêu thường dẫn đến đổ vỡ. (Thiếu lòng trung thành trong tình yêu thường gây ra tan vỡ.)
"bản chất vô thủy chung": tính cách cố hữu hay thay đổi.
- Bản chất vô thủy chung của hắn khiến ai cũng e ngại. (Tính cách hay thay đổi của hắn khiến mọi người đều lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Thủy chung (tính từ): trung thành, không thay đổi — trái nghĩa với vô thủy chung.
- Tình yêu thủy chung là điều quý giá. (Tình yêu trung thành là điều đáng trân trọng.)
Bất thủy chung (tính từ): không trung thành — đồng nghĩa với vô thủy chung.
- Hành động bất thủy chung làm tổn thương người khác. (Hành động không trung thành gây tổn thương cho người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Phản bội: hành vi không giữ lời hứa hoặc lòng trung thành.
- Thay lòng đổi dạ: thay đổi tình cảm dễ dàng.
- Bạc tình: thiếu tình nghĩa, không chung thủy.
Thành ngữ liên quan
- Vô thủy vô chung: không có đầu có cuối, thiếu kiên định — gần nghĩa với vô thủy chung.
- Làm việc gì cũng vô thủy vô chung thì khó thành công. (Làm việc không có kiên định thì khó đạt kết quả.)